Danh mục chi phí sản xuất, thuê ngoài hợp lệ có thể hạch toán cho Vĩnh Phát
Với mô hình Vĩnh Phát có dệt, gia công, nhuộm, hoàn tất và thuê nhà cung cấp bên ngoài, nên tách rõ chi phí sản xuất nội bộ và chi phí thuê ngoài. Dưới đây là danh mục thực tế có thể đưa vào hệ thống kế toán và ERP, đồng thời cần kiểm tra điều kiện chứng từ và thuế để xác định chi phí được trừ.
Lưu ý: Không nên hiểu “hợp lệ” chỉ là có hóa đơn. Để được chấp nhận về thuế, còn phải xem xét tính thực tế, liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, hồ sơ chứng từ và điều kiện thanh toán theo quy định hiện hành.
1. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp — 621
Nguyên liệu chính
- Sợi cotton.
- Sợi CVC.
- Sợi TC.
- Sợi polyester.
- Sợi viscose.
- Sợi modal.
- Sợi bamboo.
- Sợi recycled.
- Sợi spandex/elastane.
- Sợi pha.
- Các loại sợi chuyên dụng khác.
Nguyên phụ liệu cho nhuộm và hoàn tất
- Thuốc nhuộm.
- Hóa chất nhuộm.
- Chất trợ nhuộm.
- Chất làm mềm.
- Chất chống co.
- Chất chống xù.
- Chất ổn định.
- Chất giặt.
- Chất tẩy.
- Hóa chất xử lý hoàn tất.
- Hóa chất xử lý đặc biệt theo yêu cầu khách hàng.
Vật tư trực tiếp
- Ống giấy.
- Lõi cây vải.
- Bao bì sản xuất.
- Túi PE.
- Bao PP.
- Tem cây.
- Nhãn cây.
- Dây đai.
- Màng PE.
- Pallet.
- Vật tư đóng gói thành phẩm.
Không phải vật tư nào cũng mặc định là 621. Vật tư dùng chung cho phân xưởng có thể phù hợp với chi phí sản xuất chung.
2. Chi phí nhân công trực tiếp — 622
Có thể bao gồm:
- Lương công nhân dệt.
- Lương công nhân nhuộm.
- Lương công nhân hoàn tất.
- Lương công nhân vận hành máy.
- Lương công nhân kiểm vải trực tiếp.
- Lương công nhân đóng cây.
- Lương nhân công trực tiếp đóng gói.
- Tiền tăng ca.
- Tiền thưởng năng suất.
- Phụ cấp liên quan đến lao động trực tiếp.
- Các khoản bảo hiểm và chi phí liên quan theo quy định.
Phân bổ theo công đoạn
Dệt
↓
Nhuộm
↓
Hoàn tất
↓
Kiểm vải
↓
Đóng cây
3. Chi phí máy móc sản xuất — 627
Các khoản liên quan đến máy móc có thể bao gồm:
- Khấu hao máy dệt.
- Khấu hao máy nhuộm.
- Khấu hao máy hoàn tất.
- Khấu hao máy compact.
- Khấu hao máy sấy.
- Khấu hao máy kiểm vải.
- Khấu hao thiết bị sản xuất.
- Chi phí thuê máy phục vụ sản xuất.
- Chi phí vận hành máy.
- Chi phí bảo trì máy.
- Chi phí sửa chữa máy.
- Phụ tùng thay thế.
- Dầu máy.
- Mỡ máy.
- Kim máy.
- Bearing.
- Motor.
- Sensor.
- Dây curoa.
- Các vật tư tiêu hao phục vụ máy.
4. Chi phí điện, nước và năng lượng — 627
Đối với ngành dệt may, đây là nhóm chi phí quan trọng, bao gồm:
- Điện sản xuất.
- Nước sản xuất.
- Nước nhuộm.
- Hơi nước.
- Gas.
- Dầu diesel.
- Nhiên liệu lò hơi.
- Nhiên liệu máy phát điện.
- Chi phí xử lý nước.
- Chi phí xử lý nước thải.
- Các nguồn năng lượng khác phục vụ sản xuất.
Có thể phân bổ theo:
- kWh.
- Machine Hours.
- Kg sản phẩm.
- Batch.
- Công đoạn.
5. Chi phí nhà xưởng — 627
- Thuê nhà xưởng.
- Khấu hao nhà xưởng.
- Sửa chữa nhà xưởng.
- Bảo trì nhà xưởng.
- Điện khu vực sản xuất.
- Nước khu vực sản xuất.
- Vệ sinh nhà xưởng.
- Bảo vệ khu vực sản xuất.
- PCCC.
- Chi phí kiểm định thiết bị.
- Chi phí môi trường.
- Xử lý nước thải.
- Xử lý chất thải.
- Chi phí an toàn lao động.
6. Chi phí quản lý phân xưởng — 627
- Lương quản đốc.
- Lương phó quản đốc.
- Lương nhân viên kỹ thuật phân xưởng.
- Lương nhân viên điều độ sản xuất.
- Lương nhân viên quản lý sản xuất.
- Phụ cấp quản lý phân xưởng.
- Chi phí văn phòng phân xưởng.
- Điện thoại phục vụ phân xưởng.
- Công cụ quản lý sản xuất.
Cần phân biệt chi phí quản lý phân xưởng với chi phí quản lý doanh nghiệp 642.
7. Chi phí bảo trì và sửa chữa sản xuất
- Bảo trì định kỳ.
- Bảo trì máy dệt.
- Bảo trì máy nhuộm.
- Bảo trì máy hoàn tất.
- Sửa chữa máy.
- Sửa chữa điện.
- Sửa chữa cơ khí.
- Thay linh kiện.
- Thuê kỹ thuật bên ngoài.
- Dịch vụ bảo trì định kỳ.
- Kiểm định máy móc.
- Hiệu chuẩn thiết bị đo.
8. Chi phí kiểm tra chất lượng — QC
- QC nguyên liệu.
- QC bán thành phẩm.
- QC thành phẩm.
- Kiểm tra GSM.
- Kiểm tra độ co.
- Kiểm tra độ bền màu.
- Kiểm tra thành phần.
- Kiểm tra độ bền.
- Kiểm tra ngoại quan.
- Test phòng lab.
- Thuê phòng lab bên ngoài.
- Chi phí lấy mẫu.
- Chi phí kiểm nghiệm.
- Chi phí chứng nhận chất lượng nếu phục vụ yêu cầu sản xuất hoặc đơn hàng.
9. Chi phí hao hụt sản xuất
Nên theo dõi riêng:
- Hao hụt sợi.
- Hao hụt dệt.
- Hao hụt nhuộm.
- Hao hụt hoàn tất.
- Hao hụt do cắt.
- Hao hụt đóng cây.
- Scrap.
- Reject.
- Rework.
- Hàng lỗi.
- Hàng không đạt chất lượng.
- Hao hụt do điều chỉnh máy.
- Hao hụt trong quá trình xử lý.
Phân loại hao hụt
| Loại | Ý nghĩa |
|---|---|
| Normal Loss | Hao hụt bình thường |
| Abnormal Loss | Hao hụt bất thường |
| Process Loss | Hao hụt công đoạn |
| Reject | Hàng bị loại |
| Rework | Hàng phải làm lại |
| Scrap | Phế liệu |
10. Chi phí thuê ngoài sản xuất
Đây là nhóm rất quan trọng đối với Vĩnh Phát.
10.1. Thuê dệt
- Thuê dệt vải.
- Thuê dệt theo kg.
- Thuê dệt theo cây.
- Thuê dệt theo đơn hàng.
- Phí setup máy.
- Phí điều chỉnh máy nếu thuộc thỏa thuận gia công.
10.2. Thuê nhuộm
- Gia công nhuộm.
- Nhuộm theo kg.
- Nhuộm theo batch.
- Phí xử lý màu.
- Phí lên màu mẫu.
- Phí lab-dip.
- Phí xử lý màu đặc biệt.
10.3. Thuê hoàn tất
- Compact.
- Heat setting.
- Sấy.
- Định hình.
- Làm mềm.
- Chống co.
- Chống xù.
- Xử lý bề mặt.
- Các công đoạn finishing khác.
10.4. Thuê in
- In pigment.
- In reactive.
- In kỹ thuật số.
- In lưới.
- In chuyển nhiệt.
- Các phương pháp in khác.
10.5. Thuê thêu
- Thêu logo.
- Thêu họa tiết.
- Thêu theo đơn hàng.
10.6. Thuê kiểm vải
- Kiểm vải.
- Phân loại lỗi.
- Đo GSM.
- Đo khổ.
- Phân loại cây.
- Đóng cây.
11. Chi phí vận chuyển trong quá trình thuê ngoài
Kho Vĩnh Phát
↓
Nhà máy dệt
↓
Nhà máy nhuộm
↓
Nhà máy hoàn tất
↓
Kho thành phẩm
Có thể phát sinh:
- Xe chở sợi.
- Xe chở bán thành phẩm.
- Xe chở vải mộc.
- Xe chở vải nhuộm.
- Phí bốc xếp.
- Phí cầu đường.
- Phí giao nhận.
- Phí vận chuyển giữa các nhà gia công.
Cần xác định bản chất từng khoản để phân bổ đúng vào giá thành hoặc chi phí phù hợp.
12. Chi phí bao bì sản xuất
- Ống giấy.
- Lõi giấy.
- Túi PE.
- Bao PP.
- Màng PE.
- Dây đai.
- Pallet.
- Carton.
- Tem cây.
- Nhãn sản phẩm.
- Nhãn batch/lot.
- Vật tư đóng cây.
13. Chi phí công cụ dụng cụ sản xuất
- Dụng cụ cơ khí.
- Dụng cụ điện.
- Dụng cụ bảo trì.
- Dụng cụ QC.
- Thiết bị đo.
- Cân.
- Thước đo.
- Dụng cụ lấy mẫu.
- Dụng cụ đóng gói.
- Dụng cụ vệ sinh máy.
- Đồ bảo hộ lao động.
Nếu đủ điều kiện ghi nhận công cụ dụng cụ thì cần thực hiện phân bổ thay vì đưa toàn bộ vào chi phí ngay.
14. Chi phí bảo hộ và an toàn sản xuất
- Quần áo bảo hộ.
- Giày bảo hộ.
- Găng tay.
- Khẩu trang.
- Kính bảo hộ.
- Nút tai.
- Thiết bị bảo hộ khác.
- Huấn luyện an toàn.
- Kiểm định an toàn.
- PCCC.
- Trang thiết bị an toàn.
15. Chi phí môi trường
Đặc biệt quan trọng nếu có công đoạn nhuộm hoặc hoàn tất:
- Xử lý nước thải.
- Xử lý chất thải.
- Thu gom chất thải.
- Phân tích nước.
- Phân tích môi trường.
- Quan trắc môi trường.
- Thuê đơn vị xử lý chất thải.
- Chi phí vận hành hệ thống xử lý môi trường.
16. Chi phí gia công thuê ngoài theo Work Order
VinhPhatERP nên quản lý theo chuỗi:
Production Order
↓
Subcontract Work Order
↓
Supplier
↓
Material Issue
↓
Processing
↓
Material Receipt
↓
QC Inspection
↓
Supplier Invoice
↓
Actual Subcontract Cost
Ví dụ:
Vĩnh Phát xuất 1.000 kg vải mộc → nhà máy A nhuộm → nhận lại 970 kg đạt chuẩn.
ERP phải lưu được:
- 1.000 kg xuất.
- 970 kg đạt.
- 20 kg lỗi.
- 10 kg hao hụt.
- Giá gia công.
- Chi phí vận chuyển.
- Chi phí kiểm hàng.
- Hóa đơn nhà gia công.
- Giá thành thực tế.
17. Các khoản chi phí thuê ngoài có thể gặp thêm
| Dịch vụ thuê ngoài | Có thể phát sinh |
|---|---|
| Dệt | Có |
| Nhuộm | Có |
| Hoàn tất | Có |
| Compact | Có |
| Heat setting | Có |
| In | Có |
| Thêu | Có |
| Cắt | Có |
| May mẫu | Có |
| Kiểm vải | Có |
| Đóng cây | Có |
| Đóng gói | Có |
| Test lab | Có |
| Bảo trì máy | Có |
| Sửa chữa máy | Có |
| Xử lý môi trường | Có |
| Vận chuyển sản xuất | Có |
| Bốc xếp | Có |
18. Chi phí thuê ngoài đặc biệt cần kiểm soát
Các khoản sau không nên chỉ có hóa đơn đầu vào mà nên có hồ sơ nghiệp vụ đi kèm.
Gia công dệt
Hợp đồng gia công
+
Work Order
+
Phiếu xuất nguyên liệu
+
Biên bản giao nhận
+
Biên bản nghiệm thu
+
Phiếu nhập thành phẩm
+
QC
+
Hóa đơn
+
Thanh toán
Gia công nhuộm
Production Order
+
Dyeing Work Order
+
Lot / Batch
+
Phiếu xuất vải mộc
+
Dyeing Recipe
+
Biên bản giao nhận
+
QC
+
Phiếu nhập
+
Hóa đơn
Đối với Vĩnh Phát, Subcontracting không nên chỉ được coi là một Expense. Nó phải là một Production Event có liên kết với nguyên liệu, bán thành phẩm, nhà cung cấp, Work Order, Batch/Lot, sản lượng và chất lượng.
19. Chi phí sản xuất cần theo dõi theo Cost Center
PRODUCTION
│
├── KNITTING
├── DYEING
├── FINISHING
├── QC
├── PACKING
├── MAINTENANCE
├── PRODUCTION-WAREHOUSE
└── PRODUCTION-MANAGEMENT
Nếu công đoạn thuê ngoài:
SUBCONTRACT
│
├── WEAVING
├── DYEING
├── FINISHING
├── PRINTING
└── OTHER_PROCESSING
20. Danh mục tổng hợp
| Nhóm | Ví dụ |
|---|---|
| 621 – Nguyên vật liệu trực tiếp | Sợi, thuốc nhuộm, hóa chất |
| 622 – Nhân công trực tiếp | Công nhân dệt, nhuộm, hoàn tất |
| 627 – Máy móc | Khấu hao, bảo trì, sửa chữa |
| 627 – Năng lượng | Điện, nước, gas, hơi |
| 627 – Nhà xưởng | Thuê, sửa chữa, vệ sinh |
| 627 – QC | Test, lab, kiểm tra |
| 627 – Bảo hộ | PPE, an toàn |
| 627 – Môi trường | Xử lý nước thải, chất thải |
| 627 – Bao bì sản xuất | Ống giấy, túi PE, pallet |
| Thuê ngoài | Dệt, nhuộm, hoàn tất, in |
| Vận chuyển sản xuất | Kho → nhà gia công → kho |
| Bốc xếp | Nhập/xuất nguyên liệu, bán thành phẩm |
| Rework | Làm lại |
| Production Loss | Hao hụt, reject, scrap |
21. Điều kiện để khoản chi có cơ sở hạch toán
Chi phí phát sinh
↓
Có liên quan hoạt động SXKD?
↓
Có chứng từ?
↓
Có nhà cung cấp/người nhận rõ ràng?
↓
Có căn cứ phát sinh?
↓
Có nghiệm thu nếu là dịch vụ/gia công?
↓
Có chứng từ thanh toán phù hợp?
↓
Có thể xác định đối tượng chịu phí?
↓
Accounting Review
↓
Tax Review
Không nên hiểu “hợp lệ” chỉ là có hóa đơn. Để được chấp nhận về thuế, còn phải xem xét tính thực tế, liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh, hồ sơ chứng từ và điều kiện thanh toán theo quy định hiện hành.
22. Danh mục Expense Type đề xuất cho VinhPhatERP
DIRECT_MATERIAL
DIRECT_LABOR
YARN
DYE_CHEMICAL
DYE_AUXILIARY
PRODUCTION_MATERIAL
PRODUCTION_PACKAGING
MACHINE_DEPRECIATION
MACHINE_MAINTENANCE
MACHINE_REPAIR
MACHINE_RENTAL
ELECTRICITY
WATER
STEAM
GAS
FUEL
FACTORY_RENT
FACTORY_MAINTENANCE
FACTORY_SECURITY
FACTORY_CLEANING
QC_TESTING
LAB_TESTING
QUALITY_INSPECTION
PPE
SAFETY
WASTE_TREATMENT
WASTEWATER_TREATMENT
ENVIRONMENTAL_TESTING
SUBCONTRACT_WEAVING
SUBCONTRACT_DYEING
SUBCONTRACT_FINISHING
SUBCONTRACT_COMPACTING
SUBCONTRACT_PRINTING
SUBCONTRACT_EMBROIDERY
SUBCONTRACT_QC
SUBCONTRACT_PACKING
PRODUCTION_TRANSPORT
PRODUCTION_LOADING
PRODUCTION_UNLOADING
REWORK
SCRAP
PRODUCTION_LOSS
OTHER_MANUFACTURING_COST
23. Cấu trúc giá thành cuối cùng
GIÁ THÀNH SẢN XUẤT
│
├── 621 Direct Material
│
├── 622 Direct Labor
│
├── 627 Manufacturing Overhead
│
└── Subcontracting
│
↓
TOTAL PRODUCTION COST
│
↓
- Normal Loss Allocation
│
↓
GOOD OUTPUT
│
↓
ACTUAL COST / KG
Sau đó:
Actual Production Cost
↓
Finished Goods Inventory
↓
Sales Order
↓
COGS
↓
Gross Profit
↓
Selling Expense
↓
Contribution Profit
Đối với Vĩnh Phát, 3 nhóm cần ưu tiên xây dựng đầu tiên trong VinhPhatERP là:
- Direct Material Cost — đặc biệt là sợi và hóa chất.
- Subcontracting Cost — dệt, nhuộm, hoàn tất.
- Production Loss & Yield — hao hụt, lỗi, rework và sản lượng đạt.
Đây là ba nhóm có ảnh hưởng trực tiếp nhất đến giá thành thực tế/kg vải và khả năng xác định đơn hàng nào thực sự có lợi nhuận.